词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“nhắm mục tiêu” (1)

nhắm mục tiêu
英语 短语to target
我的单词本
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
Saudi Arabia will not allow the US to use its airspace to target Houthis or Iran.

swap_horiz 相关词“nhắm mục tiêu” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“nhắm mục tiêu” (5)

Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
Saudi Arabia will not allow the US to use its airspace to target Houthis or Iran.
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
Saudi Arabia will not allow the US to use its airspace to target Houthis or Iran.
Phát ngôn viên lên án việc Iran 'nhắm mục tiêu' vào quốc gia thành viên.
The spokesperson condemned Iran for 'targeting' the member state.
Nhắm mục tiêu vào các cơ sở quốc phòng.
To target defense facilities.
Nhắm mục tiêu vào hàng loạt quan chức cấp cao và tướng lĩnh.
Targeting numerous high-ranking officials and generals.